Present Perfect rất hữu ích trong email/status: nói việc đã xong, chưa xong, hoặc kéo dài đến hiện tại.
Mục tiêu
- Dùng
have/has + V3 - Phân biệt với Past Simple
- Viết update chuyên nghiệp hơn
Công thức
textSubject + have/has + past participle
Ví dụ:
textWe have fixed the bug. The team has updated the document. I have reviewed the PR.
Khi nào dùng?
Kết quả hiện tại
textWe have deployed the hotfix. Please verify on staging.
Việc chưa xong
textWe have not found the root cause yet.
Kéo dài đến hiện tại
textThe issue has affected users since 9:00 AM.
Past Simple vs Present Perfect
textWe fixed the bug yesterday. -> thời điểm rõ We have fixed the bug. -> nhấn vào kết quả hiện tại
Bài tập nhanh
Viết 3 câu status dùng:
texthave fixed have not found has affected